본문으로 건너뛰기

Bản dịch này do AI tạo ra và chưa được người rà soát. Nếu bạn thấy chỗ nào sai, xin báo cho chúng tôi tại biz360.kr/contact. Về quy tắc an toàn, hãy tuân theo bản gốc tiếng Hàn và chỉ dẫn tại hiện trường.

#18품질관리신입1시간

Hướng dẫn sử dụng thiết bị đo

Từ thước vernier đến máy đo ba chiều

인쇄용 교육자료이수 확인란 포함

🎯 학습 목표

  • Học cách sử dụng các loại thiết bị đo lường chính
  • Hiểu nguyên nhân gây ra sai số đo đạc

📚 신입 학습 콘텐츠

Học cách đọc và sử dụng thước cặp (0.05mm), thước micromet (0.01mm), đồng hồ so và thước đo chiều cao.

Nếu không đo được thì không có chất lượng

"Độ này thì được rồi" là điều không thể chấp nhận trong sản xuất. Nếu bản vẽ ghi φ20 ±0.03 thì phải nằm trong khoảng 19.97 ~ 20.03. 0.01mm bằng 1/8 độ dày của sợi tóc. Mắt không thể nhìn thấy được.

Thước kẹp Vernier — dụng cụ đo được sử dụng nhiều nhất

Phạm vi đo rộng và có thể đo đường kính ngoài, đường kính trong, độ sâu và độ chênh lệch chỉ với một dụng cụ.

Cách đọc (theo độ chia 0.05mm)

  1. Đọc độ chia bên trái của bộ phận 0 trên bộ phận con (thước con) từ bộ phận mẹ (thước mẹ) → mm nguyên
  2. Tìm độ chia trên bộ phận con (thước con)trùng khớp hoàn toàn với bộ phận mẹ (thước mẹ) → phần thập phân
Bộ phận con (thước con) 0 nằm giữa 32 và 33 trên bộ phận mẹ (thước mẹ) → 32mm
Độ chia thứ 7 trên bộ phận con (thước con) trùng khớp hoàn toàn → 0.35mm (7 × 0.05)
                                   ───────
                          Giá trị đo = 32.35mm

Lưu ý

  • Giữ lực đo đều đặn. Cố gắng quá sẽ đo nhỏ, quá nhẹ sẽ đo lớn
  • Phải cắn vào phía gốc của bộ phận kẹp (jaw) để đo chính xác. Cắn vào phía đầu sẽ làm bộ phận kẹp tách ra
  • Trước khi sử dụng, kiểm tra điểm 0 — đóng bộ phận kẹp lại, nếu không phải 0 thì phải hiệu chỉnh hoặc yêu cầu kiểm định

Đồng hồ so — độ chính xác 0.01mm

Chính xác hơn thước kẹp 10 lần. Tuy nhiên phạm vi đo được chia theo từng đoạn 25mm (0~25, 25~50…).

Cách đọc

Độ chia trên bộ phận cố định (sleeve) : 7.5mm (độ chia trên 7 + độ chia dưới 0.5)
Độ chia trên bộ phận xoay (thước xoay) : 0.28mm (độ chia thứ 28)
                     ─────────
            Giá trị đo = 7.78mm

Quy tắc quan trọng — phải sử dụng bộ phận khóa (rachet)

Nếu dùng tay để xoay bộ phận xoay đến hết thì giá trị đo sẽ thay đổi tùy theo người đo. Khi bộ phận khóa (rachet) phát ra tiếng "click" ba lần thì lực đo luôn giống nhau. Chỉ cần tuân thủ điều này thì độ chênh lệch đo sẽ giảm đáng kể.

Đồng hồ đo độ lệch — đo độ chênh lệch

Không đo giá trị tuyệt đối mà đo độ lệch so với mặt chuẩn.

  • Độ tròn, độ rung (runout), độ song song
  • Kiểm tra độ lệch tâm của vật liệu được kẹp trên trục tiện
  • Chuyển động dọc trục của trục chính

Phải đặt đầu đo (trục chính) vuông góc với mặt đo. Nếu nghiêng sẽ sinh ra sai số cosin.

Đồng hồ đo chiều cao

Sử dụng trên bàn chuẩn (surface plate) để đo chiều cao và độ vát. Vì mặt phẳng của bàn chuẩn là tiêu chuẩn, nếu bàn chuẩn bị trầy xước thì tất cả các phép đo sẽ sai. Không được để dụng cụ rơi xuống bàn chuẩn.

Quản lý dụng cụ đo — quy tắc chung

  • Trước khi sử dụng kiểm tra điểm 0
  • Sau khi sử dụng bôi dầu và cất vào hộp (phòng gỉ)
  • Nếu bị rơi thì phải báo ngay — dù ngoài mặt không bị hỏng cũng có thể bị biến dạng
  • Kiểm tra thời hạn hiệu lực của nhãn hiệu hiệu chuẩn (thường là 1 năm)
  • Lau sạch dầu cắt và mảnh vụn trước khi đo
  • Đo sau khi đã để nguội các sản phẩm nóng vừa gia công (giãn nở nhiệt)

Dùng dụng cụ đo nào — quy tắc 1/10

> Độ chia nhỏ nhất của dụng cụ đo phải nhỏ hơn hoặc bằng 1/10 của độ dung sai.

Độ dung sai ±0.03  →  Tổng độ dung sai 0.06
0.06 ÷ 10 = 0.006  →  Độ chia 0.01mm (đồng hồ đo độ dày) cũng rất chật
                      → Nên dùng dụng cụ đo cấp 0.001mm

Độ dung sai ±0.5   →  Tổng 1.0 → 0.1 trở xuống → Thước kẹp (0.05) đủ dùng

Nếu đang dùng thước kẹp để đo độ dung sai ±0.01 thì dữ liệu đo được là không đáng tin.

🛠 실습 포인트

  • Đo 10 chi tiết mẫu bằng thước cặp
  • Lập biểu mẫu dữ liệu đo lường

🔑 핵심 용어

🔗 관련 모듈

TEAM AI ASSESSMENT

채용 전 검증, 입사 후 교육 — 팀 AI 역량, 숫자로 관리하세요

4영역 실측 팀 진단, 4주 실무 교육, 재진단 델타 리포트까지. 1인 3만원부터.

AQ 팀 진단·교육 알아보기