Bản dịch này do AI tạo ra và chưa được người rà soát. Nếu bạn thấy chỗ nào sai, xin báo cho chúng tôi tại biz360.kr/contact. Về quy tắc an toàn, hãy tuân theo bản gốc tiếng Hàn và chỉ dẫn tại hiện trường.
Cơ sở kim loại, phi kim loại và nhựa
인쇄용 교육자료이수 확인란 포함Học về đặc tính và công dụng của SS400 (thép cấu trúc thông thường), S45C (thép cacbon cấu trúc máy), SCM435 (thép crom molypden), SUS304/316 (thép không gỉ).
Dù kích thước hoàn toàn khớp với bản vẽ, nếu vật liệu sai thì chi tiết đó là phế phẩm. Những sự cố như vậy thường xuyên xảy ra tại hiện trường.
Không cần phải thuộc 30 ký hiệu vật liệu, mà cần biết cách đọc. Chỉ cần biết quy tắc thì ngay cả ký hiệu chưa từng thấy cũng có thể hiểu được ý nghĩa.
Ký hiệu KS thường có dạng [Vật liệu] + [Mục đích, thành phần] + [Số].
S S 4 0 0 │ │ └─┴─┴─ Độ bền kéo tối thiểu 400 N/mm² │ └─────── Structure (thường dùng cho cấu trúc) └───────── Steel (thép)
S 4 5 C │ └─┴─ Hàm lượng carbon 0.45% (phạm vi tiêu chuẩn 0.42~0.48%) │ C ở cuối là Carbon └───── Steel
S C M 4 3 5 │ │ │ │ └─┴ Hàm lượng carbon 0.35% (tiêu chuẩn 0.33~0.38%) │ │ │ └──── Số thứ tự nhóm (nhóm SCM4xx) │ │ └────── Molybdenum (molypden) │ └──────── Chromium (crom) └────────── Steel
S U S 3 0 4 └─┴─┴────── Steel Use Stainless └─┴─┴ Nhóm 300 = nhóm austenit (không từ tính)
Tại đây, ý nghĩa của các con số thay đổi tùy theo nhóm.
| Nhóm | Ý nghĩa của con số | Ví dụ |
|---|---|---|
| SS, SM, SPFH... | Độ bền (N/mm²) | SS400 = độ bền kéo ≥ 400 |
| S□□C, SCM, SNCM | Hàm lượng carbon (đơn vị 0.01%) | S45C = C 0.45% |
| SUS | Số thứ tự nhóm (không phải độ bền) | SUS304, SUS316 |
> SS400 gần đây đang thay đổi theo quy định mới của KS thành tiêu chuẩn độ bền uốn (SS275). Thép dùng cho cấu trúc hàn SM490 cũng sẽ đổi thành SM355. Vì trên bản vẽ có thể xuất hiện cả ký hiệu cũ và mới, hãy xem đồng thời phần tiêu đề và giấy chứng nhận vật liệu.
| Ký hiệu | Hàm lượng carbon (ước lượng) | Nhiệt luyện | Tính hàn | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| SS400 | Không có quy định (thường 0.1~0.2%) | Không thực hiện | Tốt | Khung, giá đỡ, nền |
| S45C | 0.45% | Tôi luyện, ram | Kém (cần làm nóng trước) | Trục, bánh răng, chốt, chi tiết khuôn |
| SCM435 | 0.35% + Cr·Mo | Tẩy luyện | Kém | Ốc vít chịu lực cao, trục dày |
| SUS304/316 | Dưới 0.08% | Không thực hiện (đặc biệt hóa) | Tốt (dùng que hàn chuyên dụng) | Chi tiết chống ăn mòn, vệ sinh, biển |
SS400 chỉ quy định giới hạn trên của P và S, không có quy định về hàm lượng carbon. Ngay cả cùng là SS400, hàm lượng carbon có thể thay đổi tùy theo lô hàng, do đó không thể đảm bảo chất lượng mối hàn. Vì vậy, đối với cấu trúc chịu tải hàn, người ta sử dụng thép cán dùng cho cấu trúc hàn (SM) có quy định về thành phần và hàm lượng carbon.
Carbon là biến số lớn nhất ảnh hưởng đến tính chất của thép.
Carbon ↑ → Độ bền ↑ Độ cứng ↑ Hiệu quả tôi luyện ↑ Độ giãn dài ↓ Độ dẻo ↓ Tính hàn ↓ Tính cắt ↓
| Phân loại | Hàm lượng carbon | Tính chất |
|---|---|---|
| Thép低碳 | Dưới 0.25% | Mềm, dễ uốn. Tính hàn tốt. Không tôi luyện |
| Thép trung carbon | 0.25~0.6% | Tăng độ bền bằng nhiệt luyện. Trục, bánh răng |
| Thép cao carbon | Trên 0.6% | Rất cứng. Lò xo, dụng cụ. Gần như không thể hàn |
> Nếu hàm lượng carbon dưới 0.3%, tôi luyện cũng không làm cứng được. Nếu có yêu cầu "hãy làm cho chi tiết SS400 cứng hơn một chút", hãy đề xuất thay đổi vật liệu hoặc tôi luyện thay vì tôi luyện.
Không chỉ carbon mà các nguyên tố hợp kim như Mn, Cr, Mo cũng làm giảm tính hàn. Giá trị này được gọi là hàm lượng carbon tương đương, và công thức của Hội Hàn Quốc tế (IIW) được sử dụng phổ biến nhất.
Ceq = C + Mn/6 + (Cr + Mo + V)/5 + (Ni + Cu)/15
Hãy thực hành tính toán thực tế. (Dựa trên thành phần tiêu biểu, cần tính toán theo giá trị thực tế trên giấy chứng nhận)
① Thép dùng cho cấu trúc hàn SM355 (C 0.18, Mn 1.40) Ceq = 0.18 + 1.40/6 = 0.18 + 0.233 = 0.41
② Thép dùng cho cấu trúc cơ khí S45C (C 0.45, Mn 0.75, Cr 0.20, Ni 0.20, Cu 0.30) Ceq = 0.45 + 0.75/6 + 0.20/5 + (0.20+0.30)/15 = 0.45 + 0.125 + 0.040 + 0.033 = 0.65
③ Thép crom-molypden SCM435 (C 0.35, Mn 0.75, Cr 1.05, Mo 0.22) Ceq = 0.35 + 0.75/6 + (1.05+0.22)/5 = 0.35 + 0.125 + 0.254 = 0.73
| Ceq | Tính hàn | Nhiệt độ làm nóng trước thông thường |
|---|---|---|
| Dưới 0.40 | Tốt | Thường không cần |
| 0.40~0.50 | Cẩn trọng | 50~150℃ |
| 0.50~0.60 | Kém | 150~250℃ |
| Trên 0.60 | Rất kém | Làm nóng trước ≥ 250℃ + làm nóng sau hàn (200~350℃, giải phóng hydro). Theo yêu cầu, áp dụng riêng PWHT (giảm ứng suất) |
> Nếu hàn S45C (0.65) và SCM435 (0.73) mà không làm nóng trước, gần như chắc chắn sẽ gây nứt. Vì điều kiện thay đổi tùy theo độ dày tấm, độ cứng, lượng hydro trong que hàn, nhiệt độ làm nóng trước thực tế cần tuân theo WPS (phiếu quy trình hàn). Không được tự ý quyết định.
| Mục | SUS304 | SUS316 |
|---|---|---|
| Đặc điểm thành phần | 18Cr-8Ni | 18Cr-12Ni + Mo 2~3% |
| Tính từ tính | Không có (sẽ có một chút sau khi gia công) | Không có |
| Khả năng chống ăn mòn clo | Bình thường | Tốt |
| Giá | Tiêu chuẩn | 1.3~1.6 lần |
| Ứng dụng | Thực phẩm, chống ăn mòn thông thường | Biển, hóa chất, tiếp xúc với nước biển |
Mo giúp ngăn ngừa ăn mòn điểm (pitting) do ion clo gây ra. Trong môi trường tiếp xúc với gió biển như Busan, Geoje, Ulsan, 304 thường bị gỉ sau vài tháng, đó là lý do tại sao phải dùng 316 cho chi tiết trên tàu và nhà máy biển.
> SUS phải tách hoàn toàn khỏi dụng cụ và bàn làm việc bằng thép thông thường. Nếu bụi sắt dính trên bề mặt, chỗ đó sẽ bị gỉ (ô nhiễm, contamination). Điều này sẽ là lý do gây tranh chấp trong việc giao hàng cho nhà máy đóng tàu và nhà máy. Ngay cả đĩa mài, bàn chải dây, kẹp cũng cần được dùng riêng cho SUS.
> Khi cắt, mã khắc trên tấm sẽ bị cắt rời. Nếu không chuyển mã và số lô sang phần còn lại, phần đó sẽ trở thành vật liệu không xác định được nguồn gốc, không thể sử dụng được. Các nhà máy sản xuất khối có nhiều lao động nước ngoài nên kết hợp dải màu và chữ viết đa ngôn ngữ để có hiệu quả thực tế.
TEAM AI ASSESSMENT
채용 전 검증, 입사 후 교육 — 팀 AI 역량, 숫자로 관리하세요
4영역 실측 팀 진단, 4주 실무 교육, 재진단 델타 리포트까지. 1인 3만원부터.
AQ 팀 진단·교육 알아보기