Bản dịch này do AI tạo ra và chưa được người rà soát. Nếu bạn thấy chỗ nào sai, xin báo cho chúng tôi tại biz360.kr/contact. Về quy tắc an toàn, hãy tuân theo bản gốc tiếng Hàn và chỉ dẫn tại hiện trường.
Thế giới PCB, SMT, hàn땜
인쇄용 교육자료이수 확인란 포함Học cách hiểu cấu trúc của PCB đơn lớp, đôi lớp, nhiều lớp và vai trò của lớp đồng, lớp sợi thủy tinh chưa xử lý, lớp phủ chống hàn.
Hầu hết các doanh nghiệp điện tử tại khu vực Gyeonggi, Incheon và Trung Quốc không tự sản xuất bảng mạch in (PCB) nguyên bản (bare board), mà chỉ nhận nguyên bản và thực hiện lắp ráp linh kiện (PCBA). Các sản phẩm tiêu biểu bao gồm: hệ thống điện tử trong ô tô (ECU, cảm biến, động cơ điều khiển) tại Changwon, Gimhae; bảng điều khiển máy móc công nghiệp tại Busan, Yangsan; và thẻ điều khiển thiết bị đóng tàu tại Changwon, Gimhae.
Tuy nhiên, vẫn có lý do cần hiểu cấu trúc:
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Đồng mỏng (Copper foil) | Đồng | Đường dẫn điện (mẫu hình) |
| Lõi (Core) | Tấm FR-4 đã cứng hóa + đồng mỏng hai mặt | Xương sống của bảng đa lớp |
| Lớp trung gian (Prepreg) | Lớp sợi thủy tinh được phủ nhựa bán cứng | Kết dính và cách điện giữa các lớp. Khi ép và nung nóng sẽ tan chảy và cứng lại |
| Màu phủ hàn (Solder mask) | Mực quang học (thường là màu xanh) | Che các khu vực không được hàn. Ngăn ngừa oxy hóa và chập mạch |
| Màu in (Silkscreen) | Mực trắng | Số hiệu linh kiện (R1, C3), biểu thị cực tính, logo công ty |
| Xử lý bề mặt | HASL / ENIG / OSP v.v. | Ngăn ngừa oxy hóa đồng trên các pad lộ ra và đảm bảo khả năng hàn |
FR-4 = Flame Retardant type 4, là vật liệu chống cháy được làm từ sợi thủy tinh và nhựa epoxy. Độ dày tiêu chuẩn là 1,6mm, bảng mỏng thường sử dụng độ dày từ 0,8 đến 1,2mm.
Số liệu quan trọng là Tg (nhiệt độ chuyển tiếp thủy tinh). Khi vượt qua nhiệt độ này, bảng sẽ trở nên mềm hơn.
| Loại | Tg (gần đúng) | Ứng dụng |
|---|---|---|
| FR-4 thông thường | 130~140 độ | Sản phẩm tiêu dùng, bảng ít lớp |
| Tg trung bình | 150~160 độ | Bảng đa lớp, hàn không chì |
| Tg cao | Trên 170 độ | Hệ thống điện tử ô tô, bảng đa lớp, khu vực gần động cơ |
> Khi chuyển sang hàn không chì, nhiệt độ đỉnh của quy trình hàn lại (reflow) đã tăng lên khoảng 245 độ. Nếu sử dụng vật liệu Tg thấp với hồ sơ hàn không chì, sẽ xảy ra bong tróc lớp (delamination) và cong vênh. Hãy kiểm tra Tg trước tiên trong tài liệu kỹ thuật của vật liệu.
1 oz = 1 ounce đồng trên 1 square foot = khoảng 35um
0,5 oz = khoảng 18um thường thấy ở lớp tín hiệu trong
2 oz = khoảng 70um dùng cho các đường dẫn điện lớn, nguồn điện, động cơ điều khiểnĐồng mỏng càng dày thì dòng điện truyền qua càng lớn, nhưng khoảng cách giữa các đường dẫn sẽ khó thu hẹp và độ chính xác trong ăn mòn sẽ giảm. Vì vậy, không thể làm dày ở bất kỳ nơi nào tùy tiện.
| Phân loại | Số lớp | Đặc điểm | Ví dụ tại hiện trường |
|---|---|---|---|
| Đơn mặt (Single) | 1 | Chỉ có mẫu hình trên một mặt, giải quyết giao nhau bằng dây nhảy | Bảng LED đơn giản, bảng điều khiển thiết bị gia dụng |
| Hai mặt (Double) | 2 | Mẫu hình trước sau + kết nối bằng lỗ xuyên (thru-hole) | Bảng điều khiển thông thường, bảng nguồn |
| Đa lớp (Multi) | 4, 6, 8, 10… | Đảm bảo mặt trong có mặt đất (GND) và mặt nguồn (POWER) | Bộ điều khiển ô tô (ECU), mô-đun truyền thông, mạch cao tốc |
Lý do số lớp tăng lên không chỉ do không gian dây dẫn. Khi thêm lớp mặt đất liên tục (GND Plane), nhiễu sẽ giảm và trở kháng ổn định hơn. Vì vậy, các mạch tốc độ cao và tần số cao thường có số lớp nhiều hơn.
Ví dụ cấu trúc phân lớp của bảng 4 lớp 1,6mm
L1 Top Đồng mỏng 35um (1oz) Linh kiện, tín hiệu
------ Lớp trung gian 0,2mm ------
L2 GND Đồng mỏng 18um Mặt đất liên tục
------ Lõi 1,1mm ------
L3 POWER Đồng mỏng 18um Mặt nguồn
------ Lớp trung gian 0,2mm ------
L4 Bottom Đồng mỏng 35um Tín hiệu, một số linh kiện
Tổng độ dày lớp cách điện = 0,2 + 1,1 + 0,2 = 1,5mm
Tổng độ dày đồng và mạ = 35 + 18 + 18 + 35 um = 106um = khoảng 0,1mm
Tổng độ dày = khoảng 1,6mmSố lớp luôn được đếm từ trên xuống (mặt có linh kiện). Nếu bản vẽ ghi là L1, thì đó là mặt trên. Nếu đặt hàng ngược lớp với nhà sản xuất nguyên bản, toàn bộ sẽ bị hủy bỏ.
| Loại | Cấu trúc | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Lỗ xuyên (PTH) | Đục từ trên xuống dưới | Giá rẻ và phổ biến nhất. Chiếm hết không gian của tất cả các lớp |
| Lỗ mù (Blind Via) | Từ mặt ngoài đến mặt trong | Chỉ nhìn thấy từ một phía. Giá cao |
| Lỗ chìm (Buried Via) | Chỉ giữa các lớp trong | Không nhìn thấy từ mặt ngoài. Dùng cho bảng mật độ cao |
| Lỗ trong pad (Via in Pad) | Lỗ nằm giữa pad | Tiết kiệm không gian. Phải trám nhựa và phủ mạ. Nếu không làm, chì sẽ bị hút vào lỗ và gây hàn không đều |
| Lỗ nhiệt (Thermal Via) | Nhiều lỗ dưới linh kiện phát nhiệt | Dẫn nhiệt sang mặt đối diện |
Cũng có giới hạn đối với tỷ lệ chiều cao và chiều rộng của lỗ (Aspect Ratio).
Đường kính khoan 0,3mm, độ dày bảng 1,6mm
Tỷ lệ = 1,6 / 0,3 = 5,3 : 1
Giới hạn sản xuất thông thường khoảng 8:1 ~ 10:1
Nếu vượt quá, lớp mạ trong lỗ sẽ mỏng gây nứt và đứt dây> Bản vẽ không bị che lỗ vi là lỗi phổ biến nhất của kỹ sư thiết kế mới. Khi đưa lên dây chuyền SMT, mực sẽ chảy vào lỗ và toàn bộ linh kiện đó sẽ bị hàn không đều.
Tùy theo cách màu phủ hàn bao phủ xung quanh pad, có hai loại chính:
| Cách làm | Cấu trúc | Đặc điểm |
|---|---|---|
| NSMD (màu phủ lớn hơn pad) | Chì bao quanh cả mặt bên của đồng | Độ bám dính tốt. Tiêu chuẩn cho BGA |
| SMD (màu phủ phủ lên pad) | Màu phủ xác định ranh giới của pad | Kháng lại bong tróc đồng. Tuy nhiên, ứng suất tập trung tại ranh giới màu phủ |
Dải màu phủ còn lại giữa các pad liền kề được gọi là dải chắn hàn (solder mask dam). Nếu dải này quá mỏng ở khoảng cách nhỏ, nó sẽ sụp đổ trong quá trình in và hàn lại, gây ra mắc nối (bridging).
| Cách xử lý | Bề mặt | Ưu điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| HASL (chì/ không chì) | Mạ chì, màu bạc | Giá rẻ, khả năng hàn tốt, bảo quản tốt | Bề mặt không bằng phẳng, không phù hợp với BGA và khoảng cách nhỏ |
| ENIG (niken không điện phân + mạ vàng) | Màu vàng, bằng phẳng | Bằng phẳng nhất, tiêu chuẩn cho BGA và khoảng cách nhỏ | Giá cao. Nếu quy trình không đạt, có thể gây ra màu đen (mỏng và gãy) |
| OSP | Màng hữu cơ trên đồng, màu đồng | Giá rẻ, bằng phẳng | Màng mỏng nên thời hạn sử dụng ngắn. Yếu khi hàn lại nhiều lần |
| Mạ bạc / Mạ thiếc | Màu bạc | Bằng phẳng, giá trung bình | Cần quản lý sự thay đổi màu và lan truyền trong quá trình bảo quản |
> Nếu để OSP quá lâu trong kho, chì sẽ không bám được. Hãy quản lý thời hạn sử dụng (thường là vài tháng sau khi mở, kiểm tra trong tài liệu kỹ thuật) bằng nhãn dán. “Vì là hàng tồn kho nên cứ dùng” sẽ khiến toàn bộ dây chuyền bị hàn không đều.
TEAM AI ASSESSMENT
채용 전 검증, 입사 후 교육 — 팀 AI 역량, 숫자로 관리하세요
4영역 실측 팀 진단, 4주 실무 교육, 재진단 델타 리포트까지. 1인 3만원부터.
AQ 팀 진단·교육 알아보기