Bản dịch này do AI tạo ra và chưa được người rà soát. Nếu bạn thấy chỗ nào sai, xin báo cho chúng tôi tại biz360.kr/contact. Về quy tắc an toàn, hãy tuân theo bản gốc tiếng Hàn và chỉ dẫn tại hiện trường.
Nền tảng của việc lắp ráp chính xác và nhanh chóng
인쇄용 교육자료이수 확인란 포함Học cách sử dụng và bảo quản đúng cách các dụng cụ cơ bản như kìm, cờ lê (lục giác/torque), tua vít, kìm kẹp, búa, v.v.
Hầu hết các tai nạn xảy ra tại hiện trường lắp ráp đều không đến từ những thiết bị lớn, mà đến từ kìm và búa. Kìm trơn trượt, tay bị xé rách bởi cạnh của khung, hoặc khi cố gắng đẩy ống vào, đột nhiên ốc bị gãy, gây ra phản lực khiến người lao động ngã.
Dụng cụ không phải là công cụ để xoay chuyển, mà là công cụ truyền lực chính xác. Khi cố gắng xoay bằng bạo lực, cả dụng cụ, chi tiết và con người đều bị tổn thương.
| Loại | Cách tác dụng lực | Khi nào sử dụng |
|---|---|---|
| Kìm hộp (kìm vòng) | Bao quanh toàn bộ 6 mặt | Ưu tiên nhất. Khi cần truyền lực mạnh |
| Kìm mở (kìm hai đầu) | Chỉ tác dụng lên 2 mặt đối diện | Khi không thể sử dụng kìm vòng ở những nơi hẹp, khớp nối ống |
| Kìm kết hợp | Một đầu vòng, một đầu mở | Dùng phổ biến |
| Cờ lê + cờ lê xoay | 6 mặt, dễ xoay | Lắp ráp lặp lại |
| Kìm điều chỉnh (kìm khỉ) | Điều chỉnh độ rộng | Chỉ dùng tạm thời. Dễ làm méo góc |
[Sự khác biệt về quy cách]
Đường kính đầu ốc M10: 16mm (ISO) / 17mm (DIN cũ)
Đường kính đầu ốc M12: 18mm (ISO) / 19mm (DIN cũ)
[Sự kết hợp giữa inch và mét]
Kìm 13mm → khi dùng cho ốc 1/2 inch (12.7mm) sẽ có độ hở 0.3mm
Sau vài lần sử dụng, góc sẽ bị tròn lại> Tại các hiện trường có thiết bị nhập khẩu, thiết bị cũ, và linh kiện từ đối tác nước ngoài, đơn vị mét và inch, tiêu chuẩn ISO và DIN sẽ cùng tồn tại trên một dây chuyền. Nếu cảm thấy lỏng lẻo, đừng cố xoay bằng bạo lực, hãy tìm dụng cụ phù hợp. Ốc bị méo góc sẽ mất hàng giờ để tháo ra.
| Phân loại | Ký hiệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Cờ lê chéo (PH) | PH1·PH2·PH3 | Phổ biến nhất. Lưỡi không tự tìm vào rãnh, nhưng khi siết mạnh sẽ dễ trượt |
| Cờ lê Pozidriv (PZ) | PZ1·PZ2·PZ3 | Có thêm đường kẻ mảnh giữa hai cạnh chéo. Ít trượt hơn |
| Cờ lê thẳng (SL) | Ký hiệu độ rộng lưỡi | Phải vừa khít với độ rộng rãnh |
| Cờ lê 6 cạnh (TORX) | T10, T20… | Thường dùng trong thiết bị điện tử và ô tô |
Nếu dùng cờ lê PH cho vít PZ, diện tích tiếp xúc sẽ rất nhỏ, khiến đầu vít bị mài mòn. Nếu nhìn thấy đường kẻ mảnh trên đầu vít, đó là vít PZ.
| Loại | Chất liệu | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Búa đầu tròn (búa sắt) | Sắt | Đập, đóng đinh |
| Búa mềm | Đồng, chì, nhựa, cao su | Đập bề mặt gia công, chi tiết lắp ráp (tránh để lại dấu) |
| Búa không phản lực | Bụi sắt bên trong | Không có phản lực, lắp ráp chính xác |
Nếu đeo găng tay dính dầu, sẽ trơn trượt. Khi làm việc đập, kính bảo hộ là bắt buộc.
Kìm mũi dài, kìm cắt, kìm giữ là dụng cụ để nắm và cắt, không phải dụng cụ để siết. Nếu dùng kìm để siết ốc, góc sẽ bị méo, người tiếp theo sẽ không thể tháo được. Khi làm việc điện, chỉ được dùng kìm có tay cầm cách điện (ghi điện áp chịu được).
| Sai lầm | Hậu quả |
|---|---|
| Dùng cờ lê đẩy | Bàn tay bị bỏng do trơn trượt |
| Dùng ống kéo dài | Ốc gãy, ngã do phản lực, dụng cụ bị vỡ |
| Dùng kích thước lỏng lẻo để xoay | Góc bị méo — mất vài giờ để tháo |
| Dùng đầu tròn để siết cuối cùng | Lỗ 6 cạnh bị hỏng |
| Dùng cờ lê bóng cho búa rung | Cờ lê vỡ, mảnh vỡ bay ra |
| Dùng búa sắt thay vì búa mềm | Dấu ấn trên bề mặt gia công → chất lượng bề ngoài xấu |
| Dùng cờ lê làm tay cầm | Trục bị cong, trượt liên tục sau này |
> Nếu để dụng cụ ở bất kỳ đâu trên dây chuyền lắp ráp, người tiếp theo sẽ không tìm thấy, làm dây chuyền ngừng hoạt động. Lý do sử dụng bảng bóng (bảng hiển thị hình bóng dụng cụ) là ở đây. Vị trí thiếu dụng cụ sẽ dễ nhìn thấy, và cũng ngăn được tai nạn do để dụng cụ bên trong sản phẩm rồi lắp ráp.
TEAM AI ASSESSMENT
채용 전 검증, 입사 후 교육 — 팀 AI 역량, 숫자로 관리하세요
4영역 실측 팀 진단, 4주 실무 교육, 재진단 델타 리포트까지. 1인 3만원부터.
AQ 팀 진단·교육 알아보기