본문으로 건너뛰기

Bản dịch này do AI tạo ra và chưa được người rà soát. Nếu bạn thấy chỗ nào sai, xin báo cho chúng tôi tại biz360.kr/contact. Về quy tắc an toàn, hãy tuân theo bản gốc tiếng Hàn và chỉ dẫn tại hiện trường.

#24안전/환경전체45분

Quản lý an toàn hóa chất

Đọc MSDS (Material Safety Data Sheet) và phòng ngừa nguy hiểm

인쇄용 교육자료이수 확인란 포함

🎯 학습 목표

  • Hiểu rõ 16 mục trong MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • Có thể đọc được nhãn cảnh báo GHS (Globally Harmonized System)

📚 신입 학습 콘텐츠

Học cách hiểu ý nghĩa của 9 loại biểu tượng GHS (Globally Harmonized System) (bao gồm nổ, dễ cháy, oxy hóa, ăn mòn, độc tính, v.v.).

GHS giúp bạn nhận biết nguy hiểm chỉ bằng hình ảnh

GHS(Globally Harmonized System) là hệ thống phân loại và ghi nhãn hóa chất được thống nhất trên toàn thế giới. Nếu mỗi nước có cách ghi nhãn khác nhau, sẽ rất nguy hiểm khi xử lý hóa chất nhập khẩu.

Hàn Quốc đã áp dụng GHS theo Luật An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệpLuật Quản lý Hóa chất.

9 loại biểu tượng

Hình ảnh đen được đặt trong khung tam giác đỏ.

Hình ảnhÝ nghĩaVí dụ tại hiện trường
💥 NổTính nổ, phản ứng tự phátChất oxy hóa hữu cơ, chất đóng rắn
🔥 Ngọn lửaTính dễ cháy, dễ tự cháyXeton, cồn, axeton
🔥⭕ Ngọn lửa trên vòng trònTính oxy hóaHydro peroxide, axit nitric
💨 Bình khíKhí áp suất caoBình khí oxy, argon, nitơ
🧪 Phá hủyPhá hủy kim loại, daAxit sulfuric, xút
☠️ Xương cốtĐộc tính cấp tính (chết người)Chất cyanua, formaldehyde
❗ Dấu chấm thanTính kích ứng, độc tính nhẹDung dịch tẩy rửa thông thường
🫁 Tác động đến sức khỏeTính gây ung thư, độc sinh sản, kích ứng hô hấpBenzen, silica tinh thể
🐟🌳 Môi trườngGây hại môi trường thủy sinhThuốc chứa kim loại nặng

> Biểu tượng xương cốt ☠️ và dấu chấm than ❗ đều là độc tính, nhưng mức độ khác nhau. Nếu có biểu tượng xương cốt, chỉ cần lượng nhỏ cũng có thể gây tử vong.

Từ khóa cảnh báo — "Nguy hiểm" vs "Cảnh báo"

  • Nguy hiểm(Danger): Mức độ nghiêm trọng cao hơn
  • Cảnh báo(Warning): Mức độ nghiêm trọng thấp hơn

Ngay cả cùng tính dễ cháy, nếu điểm bắt lửa thấp thì ghi là "Nguy hiểm", nếu điểm bắt lửa cao thì ghi là "Cảnh báo".

6 nội dung bắt buộc trên nhãn cảnh báo

  1. Tên (tên sản phẩm)
  2. Biểu tượng (picogram)
  3. Từ khóa cảnh báo (Nguy hiểm / Cảnh báo)
  4. Thông tin nguy hiểm, nguy cơ (H-code, ví dụ: H225 chất lỏng và hơi dễ cháy)
  5. Thông tin phòng ngừa (P-code, ví dụ: P210 giữ xa nhiệt, tia lửa)
  6. Thông tin nhà cung cấp (nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, thông tin liên hệ)

Ngay cả chai lọ nhỏ cũng cần nhãn cảnh báo

Khi chuyển hóa chất từ thùng lớn sang chai nhỏ, cũng phải dán nhãn cảnh báo lên chai nhỏ đó. Số vụ tai nạn do không tuân thủ điều này rất nhiều.

> Đặt xeton vào chai nhựa PET là tuyệt đối cấm. Nhiều vụ tai nạn tử vong do nhầm lẫn chai xeton với chai nước uống đã xảy ra.

Danh sách kiểm tra tại hiện trường

  • Vật dụng chứa hóa chất đang sử dụng có dán nhãn cảnh báo không
  • Biểu tượng có bao nhiêu loại và ý nghĩa của từng loại là gì
  • Từ khóa cảnh báo là "Nguy hiểm" hay "Cảnh báo"
  • Có dán nhãn cảnh báo trên chai lọ nhỏ không
  • MSDS có được niêm yết hoặc đặt tại nơi làm việc không (nghĩa vụ pháp lý)

🛠 실습 포인트

  • Thực hành đọc MSDS (Material Safety Data Sheet) 3 loại
  • Bài trắc nghiệm ghép hình GHS

🔑 핵심 용어

🔗 관련 모듈

TEAM AI ASSESSMENT

채용 전 검증, 입사 후 교육 — 팀 AI 역량, 숫자로 관리하세요

4영역 실측 팀 진단, 4주 실무 교육, 재진단 델타 리포트까지. 1인 3만원부터.

AQ 팀 진단·교육 알아보기