본문으로 건너뛰기

Bản dịch này do AI tạo ra và chưa được người rà soát. Nếu bạn thấy chỗ nào sai, xin báo cho chúng tôi tại biz360.kr/contact. Về quy tắc an toàn, hãy tuân theo bản gốc tiếng Hàn và chỉ dẫn tại hiện trường.

#26설비보전전체45분

Động cơ và truyền động lực

Hiểu biết về tim mạch của nhà máy, động cơ

인쇄용 교육자료이수 확인란 포함

🎯 학습 목표

  • Hiểu được loại và đặc tính của động cơ điện
  • Có thể nhận biết được thiết bị truyền động bằng dây đai, xích hoặc bánh răng

📚 신입 학습 콘텐츠

So sánh nguyên lý và phạm vi ứng dụng của động cơ điện cảm ứng (3 pha), động cơ servo và động cơ bước.

Hầu hết điện trong nhà máy đều sử dụng động cơ

60~70% lượng điện tiêu thụ trong sản xuất là do động cơ. Vì vậy, hiểu về động cơ sẽ giúp bạn hiểu cả thiết bị và hóa đơn tiền điện.

So sánh 3 loại động cơ

Phân loạiĐộng cơ không đồng bộ 3 phaĐộng cơ servoĐộng cơ bước
Kiểm soátChỉ kiểm soát tốc độ (cần inverter)Kiểm soát chính xác vị trí, tốc độ, mô-men xoắnKiểm soát vị trí
Phản hồiKhông cóCó encoder (hệ kín)Không có (hệ mở)
Giá cảRẻĐắtTrung bình
Ứng dụngBơm, quạt, băng tải, trục chính máy công cụRobot, trục dẫn hướng CNC, vị trí chính xácDẫn hướng nhỏ, máy in
Đặc điểmDurable và dễ bảo trìPhản hồi nhanhNguy cơ bước ra (step out)

Động cơ không đồng bộ 3 pha là loại chiếm đa số trong nhà máy. Cấu trúc đơn giản nên ít hỏng hóc.

Nguyên lý động cơ không đồng bộ — độ trượt (slip)

Khi dòng điện 3 pha chạy qua stato, từ trường quay sẽ được tạo ra, rotor theo đó quay theo. Tuy nhiên, nó không thể đuổi kịp hoàn toàn. Sự chênh lệch này gọi là độ trượt.

Tốc độ đồng bộ Ns = 120 × Tần số(f) ÷ Số cực(P)

Ví dụ: 60Hz, 4 cực → 120 × 60 ÷ 4 = 1,800rpm (tốc độ đồng bộ)
    Tốc độ thực tế 1,750rpm

Độ trượt = (1800 - 1750) ÷ 1800 × 100 = 2.8%
  • Số cực càng nhiều thì tốc độ càng chậm (2 cực 3600 / 4 cực 1800 / 6 cực 1200 / 8 cực 900 rpm)
  • Khi tải tăng, độ trượt tăng và tốc độ giảm

Cách đọc nhãn động cơ

Nhãn động cơ là giấy tờ tùy thân của động cơ. Khi thay thế hoặc sửa chữa, đây là thông tin bắt buộc.

MụcÝ nghĩaVí dụ
Công suấtCông suất định mức5.5kW (7.5HP)
Điện áp/Điện dòngĐịnh mức380V / 11.5A
Tần số60Hz
Số cực/Tốc độ4P, 1750rpm
Độ hiệu quảIE1~IE4Khuyến khích IE3 trở lên
Loại cách điệnNhiệt độ cho phépB(130℃), F(155℃)
Mức bảo vệ IPChống bụi, chống nướcIP55
KhungKích thước tiêu chuẩn132M

> IE3 (hiệu quả cao) trở lên là tiêu chuẩn hiệu quả tối thiểu theo luật pháp và mang lại hiệu quả tiết kiệm điện lớn. Thay thế động cơ cũ IE1 bằng IE3 thường sẽ hoàn vốn trong 2~3 năm. Ngoài ra, còn có chương trình hỗ trợ thiết bị hiệu quả cao của chính phủ.

Phương pháp khởi động

Khi khởi động động cơ lớn, dòng điện khởi động có thể lên tới 6~7 lần định mức, làm giảm điện áp.

Phương phápĐặc điểm
Khởi động trực tiếp (DOL)Nhỏ (thường dưới 5.5kW)
Khởi động Y-ΔDòng điện khởi động giảm 1/3, phương pháp truyền thống
Khởi động mềmTăng điện áp từ từ
InverterDòng điện khởi động tối thiểu + kiểm soát tốc độ

Nguyên nhân gây cháy động cơ phổ biến

Nguyên nhânTriệu chứng
Quá tảiPhát nhiệt liên tục, rơ le nhiệt hoạt động
Mất pha (chỉ chạy 1 pha)Một pha bị ngắt → cháy nhanh. Tiếng ồn lớn
Làm mát kémBụi hoặc vật thể lạ bám trên nắp quạt, lắp quá gần tường
Ẩm và bụi vàoGiảm điện trở cách điện
Khởi động và dừng liên tụcDòng điện khởi động lặp lại → dây quấn bị hư hỏng

> Mất pha là nguy hiểm nhất. Khi một pha bị ngắt, dòng điện quá tải sẽ chạy qua hai pha còn lại, chỉ sau vài phút dây quấn sẽ bị cháy. Nếu âm thanh và rung động khác thường, hãy dừng ngay lập tức.

Điểm kiểm tra hàng ngày

  • Nhiệt độ bề mặt (dưới +40℃ so với môi trường)
  • Âm thanh bất thường, rung động
  • Vệ sinh lỗ thông gió trên nắp quạt (nếu bụi tắc nghẽn sẽ gây quá nhiệt)
  • Cố định hộp đấu dây, độ ẩm
  • Điện trở cách điện ≥ 1MΩ (kiểm tra định kỳ)
  • Dây nối đất được nối chắc chắn

🛠 실습 포인트

  • Thực hành đọc nhãn động cơ
  • Thực hành điều chỉnh độ căng băng tải

🔑 핵심 용어

🔗 관련 모듈

TEAM AI ASSESSMENT

채용 전 검증, 입사 후 교육 — 팀 AI 역량, 숫자로 관리하세요

4영역 실측 팀 진단, 4주 실무 교육, 재진단 델타 리포트까지. 1인 3만원부터.

AQ 팀 진단·교육 알아보기