본문으로 건너뛰기
Về danh sách
📏

Những câu nói nghe được trong khâu kiểm tra chất lượng

Ngôn ngữ của chất lượng là số và phán định. Hãy phân biệt rõ ràng giữa "hợp quỹ" và "không hợp quỹ".

Bản dịch này do AI tạo ra và chưa được người rà soát. Nếu bạn thấy chỗ nào sai, xin báo cho chúng tôi tại biz360.kr/contact. Về quy tắc an toàn, hãy tuân theo bản gốc tiếng Hàn và chỉ dẫn tại hiện trường.

Chữ Latinh là hỗ trợ phát âm

Câu bạn sẽ nghe

이거 불량입니다.

igeo bullyangimnida.

Xác định không đạt. Hàng lỗi phải được tách ra khu vực chỉ định (hộp đỏ) — không được trộn lẫn với hàng đạt tiêu chuẩn.

Câu bạn sẽ nghe

합격입니다. 양품입니다.

hapgyeogimnida. yangpumimnida.

Kết luận vượt qua kiểm tra. "양품" nghĩa là vật phẩm tốt.

Câu bạn sẽ nghe

전수 선별하세요.

jeonsu seonbyeolhaseyo.

Lời nói yêu cầu chọn từng cái một. Xuất hiện khi nghi ngờ có sự rò rỉ hàng lỗi.

Câu bạn sẽ nghe

다시 측정해 보세요.

dasi cheukjeonghae boseyo.

Chỉ thị đo lại. Từ tư thế bắt đầu xác định điểm không của máy đo, hãy kiểm tra lại.

Câu bạn sẽ nghe

검사 성적서에 기록하세요.

geomsa seongjeokseoe girokaseyo.

Lời nói yêu cầu ghi lại giá trị đo đạc vào sổ ghi chép. Việc kiểm tra không có hồ sơ ghi chép giống như chưa tiến hành kiểm tra.

Câu bạn sẽ nói

불량을 발견했습니다.

bullyangeul balgyeonhaetseumnida.

Báo cáo phát hiện hàng lỗi. Người phát hiện được khen ngợi — việc giấu kín là gây tai nạn.

Dán tại hiện trường

Tải về dưới dạng ảnh để in

TEAM AI ASSESSMENT

채용 전 검증, 입사 후 교육 — 팀 AI 역량, 숫자로 관리하세요

4영역 실측 팀 진단, 4주 실무 교육, 재진단 델타 리포트까지. 1인 3만원부터.

AQ 팀 진단·교육 알아보기