본문으로 건너뛰기
Về danh sách
📦

Những câu nói nghe được bên cạnh kho vận và xe nâng

Đó là những lời nói đi kèm với tiếng xe đẩy. Tất cả những từ ngữ ở khu vực này đều liên quan trực tiếp đến an toàn.

Bản dịch này do AI tạo ra và chưa được người rà soát. Nếu bạn thấy chỗ nào sai, xin báo cho chúng tôi tại biz360.kr/contact. Về quy tắc an toàn, hãy tuân theo bản gốc tiếng Hàn và chỉ dẫn tại hiện trường.

Chữ Latinh là hỗ trợ phát âm

Câu bạn sẽ nghe

지게차 지나갑니다. 비켜 주세요.

jigecha jinagamnida. bikyeo juseyo.

Cảnh báo xe đẩy tiến lại gần. Đi vào lối đi dành cho người đi bộ và dừng lại hoàn toàn.

Câu bạn sẽ nói

뒤에 있습니다!

dwie itseumnida!

Khi bạn ở trong khu vực nguy hiểm của xe nâng, hãy hét thật lớn. Đừng di chuyển cho đến khi bạn nhìn thấy mắt người lái xe.

Câu bạn sẽ nghe

상차하세요. / 하차하세요.

sangchahaseyo. / hachahaseyo.

Đưa hàng lên xe tải gọi là thượng차, dỡ hàng xuống gọi là hạ차. Hai từ này sẽ được sử dụng suốt cả ngày.

Câu bạn sẽ nghe

파렛트 여기에 놓으세요.

palleteu yeogie noeuseyo.

Xác định vị trí xếp pallet. Khu vực lối đi và trước bình chữa cháy tuyệt đối không được xếp hàng hóa.

Câu bạn sẽ nghe

파손 주의. 살살 다루세요.

pason juui. salsal daruseyo.

Biển báo hàng hóa dễ vỡ. "Sal sal" là từ lóng nghĩa là "cẩn thận".

Câu bạn sẽ nghe

수량 맞는지 세어 보세요.

suryang manneunji seeo boseyo.

Hướng dẫn kiểm tra số lượng hàng nhập xuất. Nếu số lượng trên chứng từ không khớp với số lượng thực tế, phải báo ngay.

Dán tại hiện trường

Tải về dưới dạng ảnh để in

TEAM AI ASSESSMENT

채용 전 검증, 입사 후 교육 — 팀 AI 역량, 숫자로 관리하세요

4영역 실측 팀 진단, 4주 실무 교육, 재진단 델타 리포트까지. 1인 3만원부터.

AQ 팀 진단·교육 알아보기