가져오세요. / 갖다 주세요.
gajyeooseyo. / gatda juseyo.
Lời nói để yêu cầu người khác mang đồ đến. Nếu không rõ vật phẩm là gì và có bao nhiêu, hãy hỏi lại bằng câu "몇 개요?"
Đây là những động từ làm nền tảng cho mệnh lệnh. Khi nghe thấy âm thanh này, hãy ghi nhớ rõ ràng việc mình cần làm.
Bản dịch này do AI tạo ra và chưa được người rà soát. Nếu bạn thấy chỗ nào sai, xin báo cho chúng tôi tại biz360.kr/contact. Về quy tắc an toàn, hãy tuân theo bản gốc tiếng Hàn và chỉ dẫn tại hiện trường.
Chữ Latinh là hỗ trợ phát âm
가져오세요. / 갖다 주세요.
gajyeooseyo. / gatda juseyo.
Lời nói để yêu cầu người khác mang đồ đến. Nếu không rõ vật phẩm là gì và có bao nhiêu, hãy hỏi lại bằng câu "몇 개요?"
옮기세요.
omgiseyo.
Lời nói để di chuyển vị trí. Nếu vật nặng, đừng tự mình mang một mình mà hãy xin "mang giúp mình" (같이 들어 주세요).
치우세요. / 정리하세요.
chiuseyo. / jeongnihaseyo.
Lời nói để yêu cầu dọn dẹp bàn làm việc và lối đi. Là nguyên tắc cơ bản của 5S và bạn sẽ nghe thấy mỗi lần chuẩn bị rời khỏi nơi làm việc.
확인하세요.
hwaginhaseyo.
Lời nói để yêu cầu kiểm tra con số, tình trạng. Nếu không biết kiểm tra điều gì thì phải hỏi lại rõ ràng.
여기에 놓으세요.
yeogie noeuseyo.
Nói rằng hãy đặt ở vị trí được chỉ định. Nếu đặt ở nơi nào khác, quy trình tiếp theo sẽ không tìm thấy được.
잡아 주세요.
jaba juseyo.
Lời nói yêu cầu người khác giữ chặt bộ phận hoặc công cụ. Không được đặt xuống cho đến khi người khác nói "đặt xuống" (놓으라고 하기 전까지 놓지 않는다).
다 했습니다.
da haetseumnida.
Báo cáo hoàn thành công việc. Khi bạn báo cáo rằng đã hoàn thành, bạn sẽ nhận được chỉ thị tiếp theo — không đứng yên im lặng.
도와주세요.
dowajuseyo.
Khi không thể làm một mình. Tốt hơn rất nhiều so với việc cố gắng làm một mình và bị thương.
Tải về dưới dạng ảnh để in
TEAM AI ASSESSMENT
채용 전 검증, 입사 후 교육 — 팀 AI 역량, 숫자로 관리하세요
4영역 실측 팀 진단, 4주 실무 교육, 재진단 델타 리포트까지. 1인 3만원부터.
AQ 팀 진단·교육 알아보기